bar sinister
A bar sinister is sometimes used in heraldry to denote a family's illegitimate line.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vạch bất chính (dấu hiệu của sự không hợp pháp): "bar sinister" là một thuật ngữ trong huy hiệu học (heraldry), chỉ một vạch chéo từ góc trên bên phải xuống góc dưới bên trái của một tấm khiên. Vạch này tượng trưng cho sự bất hợp pháp, đặc biệt là việc sinh ra ngoài giá thú (con hoang).
- Tình trạng sinh ra ngoài giá thú: Nghĩa bóng, "bar sinister" dùng để chỉ thân phận của một người sinh ra từ cha mẹ không kết hôn hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In medieval heraldry, the bar sinister was a mark of illegitimacy. (Trong huy hiệu học thời trung cổ, vạch bất chính là dấu hiệu của sự không hợp pháp.)
- The novel explores the social stigma of the bar sinister. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự kỳ thị xã hội về tình trạng sinh ra ngoài giá thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bear the bar sinister": mang vạch bất chính, nghĩa bóng là bị coi là con hoang.
- He was forced to bear the bar sinister his entire life. (Anh ta buộc phải chịu vạch bất chính suốt đời.)
"the stain of the bar sinister": vết nhơ của sự bất chính, dùng để chỉ sự ô nhục khi sinh ra ngoài giá thú.
- The stain of the bar sinister haunted her family for generations. (Vết nhơ của sự bất chính ám ảnh gia đình cô qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bend sinister (danh từ): vạch chéo ngược (từ trái sang phải), cũng dùng để chỉ sự bất hợp pháp trong huy hiệu học, nhưng ít phổ biến hơn.
- The bend sinister is often confused with the bar sinister. (Vạch chéo ngược thường bị nhầm với vạch bất chính.)
Từ đồng nghĩa
- Illegitimacy (danh từ): sự bất hợp pháp, tình trạng con hoang.
- Her illegitimacy was a secret she kept from everyone. (Sự bất hợp pháp của cô là bí mật cô giấu mọi người.)
- Bastardy (danh từ): tình trạng con hoang (từ cổ, mang tính miệt thị).
- The law of bastardy was harsh in those days. (Luật về tình trạng con hoang rất hà khắc vào thời đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bar sinister", vì đây là danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- "born on the wrong side of the blanket": sinh ra ngoài giá thú (thành ngữ tương tự).
- He was born on the wrong side of the blanket, though no one spoke of it. (Anh ta sinh ra ngoài giá thú, mặc dù không ai nhắc đến điều đó.)